Có thể thay thế gelatin bằng chất gì?
Nội dung
Bạn tìm thấy một công thức làm món tráng miệng thú vị trên mạng nhưng lại không có gelatin ở nhà? Một người mới bắt đầu làm bánh có thể tự hỏi mình có thể dùng gì để thay thế gelatin tại nhà, nhưng các chuyên gia giàu kinh nghiệm biết rằng việc thay thế chất tạo đông trong các công thức làm món tráng miệng là điều không nên, vì mỗi sản phẩm đều có những yêu cầu sử dụng riêng.
Chúng tôi khuyên bạn nên tìm hiểu kỹ hơn về gelatin là gì, các chất làm đặc khác có thể tìm thấy trong cửa hàng và tại sao việc sử dụng chất thay thế lại có thể mang lại những kết quả hoàn toàn bất ngờ.
Gelatin và các đặc tính của nó

Gelatin ăn được chứa 87-92% protein (và dưới 1% chất béo và carbohydrate). Hàm lượng calo của sản phẩm là 355 kcal trên 100 gram, nhưng điều quan trọng cần lưu ý là chỉ sử dụng một lượng nhỏ trong nấu ăn để làm đông thực phẩm.
Gelatin dùng trong thực phẩm được bán trên thị trường dưới ba dạng:
- dạng hạt (trước khi sử dụng, phải ngâm trong chất lỏng với tỷ lệ 1:5);
- Tan được (không cần ngâm trước);
- (phải ngâm và vắt khô).

Số càng cao thì khối lượng sẽ đông cứng càng nhanh và thạch sẽ càng đặc.
Nếu nồng độ gelatin được ghi trong công thức và trên bao bì sản phẩm bạn có ở nhà khác nhau, bạn cần tính toán lại lượng chất tạo đông bằng cách nhân con số ghi trong công thức với hệ số thích hợp.
| Sức mạnh theo đơn thuốc | Sức mạnh của gelatin có sẵn | ||||
| 160 bông hoa | 180 bông hoa | 200 bông hoa | 220 bông hoa | 240 bông hoa | |
| 240 bông hoa | 1,23 | 1,15 | 1.1 | 1.04 | - |
| 220 bông hoa | 1.18 | 1.1 | 1.04 | - | 0,95 |
| 200 bông hoa | 1.12 | 1.06 | - | 0,95 | 0,91 |
| 180 bông hoa | 1.07 | - | 0,94 | 0,90 | 0,84 |
| 160 bông hoa | - | 0,95 | 0,89 | 0,85 | 0,81 |
Các đặc tính chính của gelatin:
- Độ trong suốt và độ đàn hồi của thạch;
- đông đặc ở nhiệt độ dưới 15℃;
- Khả năng đảo ngược nhiệt.
Chất tạo gel
Như bạn thấy đấy, bạn thậm chí không thể thay thế loại gelatin này bằng loại gelatin khác mà không cần điều chỉnh công thức.
Nhưng nếu bạn không có gelatin ở nhà và cần một chất thay thế thì sao? Hãy cùng tìm hiểu xem những gì có thể được sử dụng thay thế cho gelatin và mỗi chất thay thế sẽ hoạt động như thế nào trong công thức làm món tráng miệng.
Thạch agar (E406)

Agar-agar có thể được sử dụng thay thế gelatin trong nhiều công thức nấu ăn. Đặc biệt, nó đã được chứng minh hiệu quả trong việc làm thạch, mứt, kẹo dẻo, mứt trái cây và các loại nhân bánh ngọt và tráng miệng khác nhau.
Lợi ích của thạch agar-agar:
- Nhiệt độ đông đặc là 40℃ (cao hơn nhiều so với gelatin, do đó thạch agar không tan chảy nếu không được làm lạnh);
- Hiệu quả cao trong môi trường axit;
- Khả năng đảo ngược nhiệt;
Điều quan trọng cần lưu ý là gelatin có nguồn gốc thực vật được cơ thể hấp thụ rất kém và có thể gây khó chịu dạ dày ở một số người.
Pectin (E440)
Sản phẩm có đặc tính tạo gel mạnh, không làm thay đổi màu sắc hoặc mùi vị của hỗn hợp, đồng thời giúp thạch giữ được độ đặc ở nhiệt độ phòng.

Trong sản xuất công nghiệp các món tráng miệng, người ta sử dụng các nguyên liệu sau:
- Npectin isoeste hóa NH, hoạt động trong môi trường có độ axit bất kỳ với hàm lượng chất khô thấp;
- pectin HM có độ este hóa caoThích hợp nhất cho môi trường có độ axit cao và hàm lượng chất khô cao;
- pectin amid hóa LMACó hiệu quả trong việc tạo gel cho các hỗn hợp có hàm lượng canxi cao và độ pH trung tính.
Phạm vi ứng dụng của pectin rất rộng, nhưng việc lựa chọn phải dựa trên các đặc điểm sau của từng chất tạo gel:
| Tham số | NH | HM | LMA |
| phạm vi pH | bất kì | < 5,5 | 7 |
| Tốc độ đông đặc | chậm | nhanh | chậm |
| Nhiệt độ đông đặc | 62-70°C | 75-85°C | 45-60°C |
| Độ ổn định nhiệt | + | - | + |
| Sử dụng với các sản phẩm từ sữa | + | - | + |
| Với một lượng đường nhỏ | + | - | + |
| Khi thêm rượu | + | - | + |
Khi làm các món tráng miệng tại nhà, các bà nội trợ thường sử dụng Zhelfix, một hỗn hợp pha sẵn dựa trên pectin, axit citric và axit sorbic. Sản phẩm này đã được chứng minh là rất tuyệt vời khi dùng trong thạch, mứt, các công thức làm mứt khác nhau và nhân trái cây cho bánh ngọt.
Gôm guar (E412)

Trong ngành công nghiệp thực phẩm, chất làm đặc được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nước sốt, mứt, sữa chua và kem. Những lợi ích chính bao gồm:
- Hòa tan trong nước lạnh và nước nóng;
- Khả năng chống chịu với chất béo và dầu;
- Sự hình thành một loại thạch có khả năng chịu được sự thay đổi nhiệt độ.
Để có được thạch chịu được đông lạnh, chỉ cần 8 gam bột guar gum cho mỗi 1 lít chất lỏng là đủ.
Để biết thêm thông tin về cách làm thạch bằng bột guar, hãy xem video:
Xanthan gum (E415)

Việc sử dụng nó trong nấu ăn là do các đặc tính như:
- Khả năng chống chịu với axit, kiềm, rượu và enzyme;
- Khoảng nhiệt độ để duy trì cấu trúc dạng thạch là từ -18 đến +120℃;
- Độ nhớt cao trong khoảng pH từ 2-12.
Để biết thêm thông tin về cách sử dụng gôm xanthan, hãy xem video này:
Kẹo cao su carob (E410)

Loại bột này có tính chất tương tự như guar gum, nhưng cần thêm 16 gam gum đậu carob vào 1 lít chất lỏng.
Trong ngành chế biến công nghiệp các món tráng miệng, sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi nhờ độ ổn định cao của thạch thành phẩm trước mọi biến động nhiệt độ, cũng như hiệu quả cao trong môi trường axit và mặn.
Tinh bột

Nhìn chung, tinh bột hiếm khi được coi là chất thay thế cho gelatin trong nấu ăn do sự khác biệt đáng kể trong cách hoạt động của hai chất tạo đông này. Việc thay thế tinh bột bằng gelatin trong thạch hoặc thạch trái cây là không thể, vì các tính chất lý hóa của chúng khác nhau đáng kể, và sản phẩm sẽ không đạt được độ đặc và độ trong suốt mong muốn.
Tuy nhiên, vẫn có thể thay thế gelatin bằng tinh bột ngô trong một số công thức làm lớp trái cây cho bánh ngọt, mousse, kem quả mọng và cả các công thức làm mứt.
Phần kết luận
Giờ bạn đã biết những nguyên liệu có thể thay thế gelatin trong công thức làm món tráng miệng nếu cần thiết, và bạn cũng hiểu rằng khi sử dụng chất tạo đông khác thay cho chất làm đặc được chỉ định trong công thức, bạn cần phải xem xét nhiều yếu tố khác nhau.
Hãy xem video này để tìm hiểu cách làm thạch bằng một sản phẩm cụ thể, cũng như lý do tại sao việc thay thế chất làm đặc này bằng chất làm đặc khác không phải lúc nào cũng khả thi:








